Tổng hợp điều kiện học thạc sĩ mới nhất hiện nay

Muốn học thạc sĩ nhưng không chắc mình có đủ điều kiện? Đây là câu hỏi rất nhiều người đặt ra, nhất là khi mỗi trường lại có tiêu chí xét tuyển riêng. Bài viết dưới đây, Bmentor sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ điều kiện học thạc sĩ theo Thông tư của Bộ GD&ĐT, điều kiện xét tuyển theo từng nhóm đối tượng, quy định về ngành đúng và ngành gần, cũng như điều kiện tốt nghiệp thạc sĩ.

điều kiện học thạc sĩ

1. Điều kiện học thạc sĩ theo Thông tư 23 của Bộ GD&ĐT

Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT ban hành ngày 30/8/2021, có hiệu lực từ 15/10/2021, là văn bản pháp lý hiện hành quy định toàn bộ quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ tại Việt Nam. Mọi trường đại học khi xây dựng tiêu chí xét tuyển riêng đều phải căn cứ vào khung này.

1.1 Yêu cầu bằng cấp đại học hợp lệ

Theo Điều 5 Thông tư 23, ứng viên cần đáp ứng một trong các điều kiện sau về bằng cấp:

Đã tốt nghiệp đại học hoặc đã đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp đại học (trình độ tương đương trở lên) ngành phù hợp với chương trình thạc sĩ đăng ký. Với chương trình định hướng nghiên cứu sẽ có yêu cầu cao hơn: hạng tốt nghiệp từ khá trở lên (thường tương đương GPA từ 7.0/10 trở lên). Hoặc có công bố khoa học liên quan đến lĩnh vực sẽ học tập và nghiên cứu.

Bằng tốt nghiệp phải do cơ sở giáo dục đại học được công nhận theo quy định pháp luật Việt Nam cấp. Bằng nước ngoài cần được công nhận tương đương theo quy định của Bộ GD&ĐT. Cần lưu ý “ngành phù hợp” không nhất thiết là ngành đúng hoàn toàn, các quy định về ngành đúng và ngành gần sẽ được trình bày chi tiết ở phần sau.

điều kiện học thạc sĩ

Điều kiện đầu tiên để có thể học thạc sĩ là ứng viên cần tốt nghiệp xong chương trình đại học

1.2 Yêu cầu ngoại ngữ để học thạc sĩ

Điều kiện ngoại ngữ được quy định tại điểm b khoản 1 Điều 5 Thông tư 23. Ứng viên cần có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, tương đương B1 theo khung châu Âu CEFR.

Ứng viên được xem là đáp ứng điều kiện ngoại ngữ khi có một trong các minh chứng sau:

  • Bằng tốt nghiệp đại học ngành ngôn ngữ nước ngoài
  • Bằng tốt nghiệp đại học mà chương trình được thực hiện chủ yếu bằng ngôn ngữ nước ngoài
  • Bằng tốt nghiệp đại học do chính cơ sở đào tạo cấp trong vòng 2 năm có chuẩn đầu ra đã đạt Bậc 3
  • Chứng chỉ ngoại ngữ tương đương Bậc 3 trở lên được Bộ GD&ĐT công nhận.

Các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến tương đương Bậc 3 gồm: IELTS 4.5 trở lên, TOEFL iBT 45 trở lên, TOEIC 550 trở lên (nghe đọc), hoặc Cambridge B1 Preliminary. 

Lưu ý: mỗi trường có thể đặt yêu cầu cao hơn mức tối thiểu này.

1.3 Tiêu chí bổ sung và đối tượng ưu tiên

Ngoài hai điều kiện bắt buộc về bằng cấp và ngoại ngữ, Thông tư 23 cho phép các cơ sở đào tạo đặt ra thêm yêu cầu riêng phù hợp với đặc thù chương trình. Các tiêu chí bổ sung trong điều kiện để học thạc sĩ phổ biến nhất gồm: 

  • Điểm thi năng lực
  • Điểm phỏng vấn
  • Thư giới thiệu
  • Kinh nghiệm làm việc (với các chương trình MBA ứng dụng)
  • Chứng chỉ quốc tế đặc thù theo ngành.

Đối tượng được ưu tiên xét tuyển thường gồm: người có thành tích học tập xuất sắc, có bài báo khoa học, làm việc tại cơ quan nhà nước được cử đi học, hoặc thuộc diện chính sách theo quy định của Nhà nước.

điều kiện học thạc sĩ

Điểm phỏng vấn là yếu tổ bổ sung quan trọng nếu như bạn muốn tham gia học thạc sĩ

2. Điều kiện xét tuyển thạc sĩ theo từng nhóm đối tượng

Ngoài điều kiện học thạc sĩ chung theo Thông tư 23, nhiều trường đại học xây dựng thêm các tiêu chí xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên đặc biệt dành cho từng nhóm ứng viên. 

2.1 Tốt nghiệp chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế (AUN-QA, AACSB…)

Ứng viên tốt nghiệp từ chương trình đại học đã được kiểm định bởi các tổ chức uy tín như AUN-QA, AACSB, ACBSP hoặc EQUIS thường được xét tuyển thẳng, hoặc miễn một số điều kiện bổ sung tại các trường có liên kết hoặc công nhận chuẩn tương đương. 

Đây là lợi thế đáng kể vì các chương trình kiểm định quốc tế có chuẩn đầu ra ngoại ngữ và chuyên môn cao hơn mức tối thiểu.

điều kiện học thạc sĩ

Ứng viên tốt nghiệp từ chương trình đại học đạt chuẩn kiểm định quốc tế thường được xét tuyển thẳng

2.2 Tốt nghiệp loại giỏi ngành đúng hoặc ngành gần (GPA từ 8.0 trở lên)

Ứng viên tốt nghiệp loại giỏi (GPA từ 8.0/10 trở lên, tương đương 3.5/4.0) ngành đúng hoặc ngành gần thường được xét tuyển thẳng vào các chương trình thạc sĩ định hướng ứng dụng mà không cần qua kỳ thi đầu vào. 

Đây là con đường phổ biến nhất và nhiều trường lớn như UEL, UEH, NEU đang áp dụng hình thức xét tuyển này.

2.3 Có bài báo khoa học thuộc danh mục Web of Science/Scopus

Ứng viên có bài báo khoa học được công bố hoặc chấp nhận đăng trên tạp chí thuộc danh mục Web of Science (WoS) hoặc Scopus thường được xét tuyển thẳng vào chương trình định hướng nghiên cứu, ngay cả khi điểm tốt nghiệp đại học không đạt loại khá. 

Đây là điều kiện Thông tư 23 quy định rõ như một phương án thay thế cho yêu cầu hạng tốt nghiệp.

2.4 Có chứng chỉ GMAT, GRE hoặc đạt kỳ thi năng lực sau đại học ĐHQG

Một số trường đào tạo chương trình MBA và thạc sĩ quản trị sẽ chấp nhận điểm GMAT (thường từ 500–550 trở lên) hoặc GRE như một tiêu chí xét tuyển thay thế hoặc bổ sung. ĐHQG TP.HCM cũng thường tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực sau đại học riêng, điểm đạt ngưỡng theo quy định của từng trường thành viên cũng là một điều kiện xét tuyển hợp lệ.

điều kiện học thạc sĩ

Nếu có chứng chỉ GMAT, ứng viên sẽ tăng tỉ lệ đậu hồ sơ đăng ký học hơn

3. Quy định về ngành đúng và ngành gần khi xét tuyển thạc sĩ

Đây là phần nhiều ứng viên nhầm lẫn nhất và cũng là phần có nhiều ngoại lệ nhất giữa các trường.

Ngành đúng là ngành đã học ở bậc đại học trùng hoặc gần giống hoàn toàn với ngành thạc sĩ đăng ký. Ví dụ: tốt nghiệp đại học ngành Kế toán xin học thạc sĩ Kế toán là ngành đúng.

Ngành gần là ngành có liên quan về chuyên môn, chia sẻ một phần đáng kể kiến thức nền với ngành thạc sĩ. Ví dụ: tốt nghiệp Tài chính – Ngân hàng xin học thạc sĩ Kế toán có thể được xem là ngành gần. Danh sách ngành gần cụ thể do từng trường quy định và công bố trong đề án tuyển sinh.

Ứng viên ngành gần thường phải học bổ sung kiến thức (thường gọi là “học bổ sung kiến thức nền”) từ 10 đến 30 tín chỉ trước khi chính thức tham gia chương trình thạc sĩ. Một số trường cho phép học bổ sung song song với chương trình thạc sĩ.

Ứng viên không thuộc ngành đúng và ngành gần cần thi và hoàn thành chương trình bổ sung kiến thức theo yêu cầu, hoặc không đủ điều kiện đăng ký chương trình đó.

điều kiện học thạc sĩ

Nếu học trái ngành, ứng viên sẽ cần học bổ sung thêm các tín chỉ theo yêu cầu của trường đào tạo

4. Điều kiện thi thạc sĩ bổ sung môn ngoại ngữ

Ứng viên chưa có chứng chỉ ngoại ngữ theo yêu cầu tại thời điểm đăng ký có thể tham gia kỳ thi ngoại ngữ đầu vào do cơ sở đào tạo tổ chức, nếu trường có tổ chức hình thức này.

Tuy nhiên, từ khi Thông tư 23 có hiệu lực, ngày càng nhiều trường chuyển sang yêu cầu ứng viên tự đáp ứng điều kiện ngoại ngữ bằng chứng chỉ quốc tế hợp lệ khi tìm hiểu điều kiện học lên thạc sĩ. Một số trường vẫn duy trì kỳ thi nội bộ, nhưng điểm đạt yêu cầu thường tương đương Bậc 3 (B1 CEFR).

Quan trọng hơn, dù được nhập học với ngoại ngữ đầu vào Bậc 3, ứng viên vẫn được yêu cầu phải có ngoại ngữ đạt Bậc 4 (tương đương B2 CEFR, IELTS 5.5+) trước khi được xét tốt nghiệp.

điều kiện học thạc sĩ

Ngoài chuyên môn, ứng viên cũng cần có thêm chứng chỉ ngoại ngữ bổ sung

5. Quy trình xét tuyển thạc sĩ

Quy trình xét tuyển điều kiện để học lên thạc sĩ tại các trường đại học Việt Nam hiện nay thường bao gồm các bước sau.

  • Bước 1 — Nộp hồ sơ đăng ký: gồm đơn xét tuyển, bảng điểm đại học, bằng tốt nghiệp đại học (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời), chứng chỉ ngoại ngữ (nếu có), lý lịch khoa học và các tài liệu bổ sung theo yêu cầu của từng trường.
  • Bước 2 — Xét hồ sơ sơ bộ: trường kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và phân loại ứng viên theo nhóm xét tuyển thẳng hay phải qua thi/phỏng vấn.
  • Bước 3 — Thi đầu vào hoặc phỏng vấn: tùy chương trình và nhóm ứng viên. Nhiều chương trình xét học bạ thuần túy không cần thi. Một số chương trình định hướng nghiên cứu vẫn tổ chức thi môn cơ sở.
  • Bước 4 — Công bố kết quả và nhập học: ứng viên trúng tuyển hoàn thiện thủ tục nhập học, đóng học phí học kỳ đầu và bắt đầu học các học phần theo thời khóa biểu.
điều kiện học thạc sĩ

Quy trình xét tuyển thạc sĩ ở các trường sẽ bao gồm 4 bước rõ ràng

6. Các loại hình đào tạo thạc sĩ

Thông tư 23 quy định rõ hai định hướng đào tạo thạc sĩ, mỗi loại có yêu cầu đầu vào và cấu trúc chương trình khác nhau. 

6.1 Thạc sĩ định hướng nghiên cứu

Chương trình định hướng nghiên cứu có yêu cầu đầu vào cao hơn: tốt nghiệp đại học hạng khá trở lên (GPA ≥ 7.0/10) hoặc có bài báo khoa học. Thời gian đào tạo thường là 2 năm, kết thúc bằng luận văn thạc sĩ có giá trị học thuật. Cấu trúc chương trình dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu độc lập và bảo vệ luận văn so với tín chỉ học phần.

Luận văn thạc sĩ định hướng nghiên cứu thường yêu cầu có đóng góp mới về mặt lý luận hoặc thực tiễn, đã được công bố hoặc có bằng chứng về tính mới.

điều kiện học thạc sĩ

Thạc sĩ định hướng nghiên cứu sẽ có yêu cầu đầu vào tương đối cao

6.2 Thạc sĩ định hướng ứng dụng

Chương trình định hướng ứng dụng có yêu cầu đầu vào linh hoạt hơn và không bắt buộc tốt nghiệp hạng khá. Thời gian đào tạo cũng thường là 2 năm, kết thúc bằng đề án tốt nghiệp (thay vì luận văn nghiên cứu thuần túy). Cấu trúc chương trình tập trung nhiều hơn vào học phần chuyên sâu, tình huống thực tiễn và kỹ năng ứng dụng nghề nghiệp. Phần lớn chương trình MBA tại Việt Nam thuộc nhóm này.

7. Thời gian và điều kiện tốt nghiệp thạc sĩ

Điều kiện học thạc sĩ không chỉ dừng ở đầu vào. Việc tìm hiểu điều kiện tốt nghiệp cũng là phần nhiều người chưa nắm rõ trước khi đăng ký.

Theo Thông tư 23, học viên được công nhận tốt nghiệp thạc sĩ khi đáp ứng đồng thời ba điều kiện: 

  • Hoàn thành tất cả học phần của chương trình đào tạo
  • Bảo vệ luận văn hoặc đề án tốt nghiệp đạt yêu cầu
  • Có ngoại ngữ đạt Bậc 4 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (tương đương B2 CEFR: IELTS 5.5+, TOEFL iBT 72+, TOEIC 785+ nghe đọc) trước thời điểm xét tốt nghiệp.

Nếu chưa đạt một trong các điều kiện, học viên có thể bị kéo dài thời gian tốt nghiệp dù đã hoàn thành toàn bộ học phần và bảo vệ thành công.

Về thời gian, Thông tư 23 không còn quy định cứng thời gian đào tạo 1–2 năm như trước. Thay vào đó, thời gian đào tạo do cơ sở giáo dục quy định trong chương trình cụ thể, thông thường là 2 năm với đa số chương trình tại các trường đại học Việt Nam hiện nay.

điều kiện học thạc sĩ

Bằng cấp chuyên môn, ngoại ngữ và hồ sơ hợp lệ là 3 yếu tố kiên quyết giúp ứng viên dễ dàng đậu được chương trình thạc sĩ tại các trường

Điều kiện học thạc sĩ thường được yêu cầu rất nghiêm ngặt để tuyển chọn được những nhân tố sáng giá. Chính vì thế, việc nắm rõ yêu cầu đầu vào và đầu ra sẽ giúp cho bạn thuận lợi hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, nhằm có thể tiếp tục được con đường học thuật cách hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, hành trình thạc sĩ còn bao gồm việc hoàn thiện luận văn, đây cũng là phần thường khó khăn nhất và tốn thời gian nhất. Nếu bạn đang trong quá trình học thạc sĩ và gặp vướng mắc khi xây dựng đề cương, viết chương lý luận hay hoàn thiện phân tích, đội ngũ chuyên gia Bmentor có thể đồng hành cùng bạn. Bmentor tự hào sở hữu đội ngũ chuyên gia gồm các Tiến sĩ, Thạc sĩ với nhiều năm kinh nghiệm, sẽ hỗ trợ bạn nhanh chóng trong việc hoàn thành các bài luận văn, nghiên cứu, báo cáo chuẩn xác và an toàn. Liên hệ ngay cho chúng tôi hôm nay để được tư vấn miễn phí và kịp thời.

Bmentor